Khóa học Java cấp tốc
Về Java
Java là một ngôn ngữ lập trình được sử dụng rộng rãi, có các đặc tính đa nền tảng, hướng đối tượng, lập trình generic, được ứng dụng rộng rãi trong phát triển Web doanh nghiệp và ứng dụng di động.
Cài đặt môi trường
Tham khảo JDK.
Cú pháp cơ bản
Hàm main
Java tương tự C/C++, cần một hàm (trong lập trình hướng đối tượng gọi là phương thức) làm điểm vào thực thi của chương trình.
Định dạng hàm main của Java là cố định, dạng:
1 2 3 4 5 | |
Một chương trình Java đã đóng gói (thường có tên *.jar) có thể có nhiều hàm như vậy, nhưng khi chạy chương trình, chỉ một hàm được chạy — hàm này được khai báo trong tệp Manifest của Jar. Trong các kỳ thi OI, thường không cần kiến thức này.
Chú thích
Giống C/C++, Java dùng // và /* */ để chú thích một dòng và nhiều dòng.
Kiểu dữ liệu cơ bản
| Tên kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|
| boolean | Kiểu boolean |
| byte | Kiểu byte |
| char | Kiểu ký tự |
| double | Số thực dấu chấm động double |
| float | Số thực dấu chấm động float |
| int | Số nguyên |
| long | Số nguyên dài |
| short | Số nguyên ngắn |
| null | Rỗng |
Khai báo biến
1 2 3 4 | |
Từ khóa final
final mang ý nghĩa là kết quả cuối cùng, không thể thay đổi; biến được final chỉ có thể gán một lần, sau đó không đổi.
1 | |
Mảng
1 2 3 | |
Chuỗi
- Chuỗi là một lớp (class) có sẵn trong Java.
1 2 3 4 5 6 | |
Gói và nhập gói
Các lớp (Class) trong Java đều nằm trong các gói (package). Trong một gói không cho phép có hai lớp trùng tên. Dòng đầu tiên của lớp thường khai báo lớp thuộc gói nào, ví dụ:
1 | |
Quy ước đặt tên gói thường là: miền_cấp_1_của_chủ_dự_án.miền_cấp_2_của_chủ_dự_án.tên_dự_án.
Dùng từ khóa import để nhập các lớp không cùng gói với lớp hiện tại, ví dụ Scanner:
1 | |
Nếu muốn nhập tất cả các lớp trong một gói, chỉ cần thay tên lớp cuối bằng * trước dấu chấm phẩy.
Nhập
Có thể dùng lớp Scanner để xử lý nhập từ dòng lệnh.
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 | |
Xuất
Có thể định dạng khi in các biến.
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
%f |
Kiểu số thực |
%s |
Kiểu chuỗi |
%d |
Kiểu số nguyên |
%c |
Kiểu ký tự |
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 | |
Câu lệnh điều khiển
Cấu trúc điều khiển luồng trong Java gần như tương tự C++.
Rẽ nhánh
- if
1 2 3 4 5 6 7 | |
- if...else
1 2 3 4 5 6 7 8 9 | |
- if...else if...else
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 | |
- switch...case
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 | |
Vòng lặp
- for
Từ khóa for có hai cách dùng. Cách thứ nhất là vòng lặp for thông thường:
1 2 3 4 5 6 7 | |
Cách thứ hai là kiểu foreach như C++, dùng để lặp qua mảng hoặc tập hợp, tương đương việc ẩn biến lặp ở cách trên:
1 2 3 4 5 6 7 | |
- while
1 2 3 4 5 6 7 | |
- do...while
1 2 3 4 5 6 7 | |
Lưu ý
Tên lớp trùng tên tệp
Khi tạo chương trình Java, cần tên lớp và tên tệp trùng nhau mới biên dịch được, nếu không trình biên dịch sẽ báo không tìm thấy lớp. Thông thường tên tệp được OJ chỉ định.
Ví dụ:
Add.java
1 2 3 4 5 | |
Trong tệp này phải dùng Add làm tên lớp mới biên dịch được.
Last updated on this page:, Update history
Found an error? Want to help improve? Edit this page on GitHub!
Contributors to this page:OI-wiki
All content on this page is provided under the terms of the CC BY-SA 4.0 and SATA license, additional terms may apply